cuộc thi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kiện có tổ chức để so tài, đánh giá năng lực: "cuộc thi" chỉ một hoạt động được tổ chức nhằm chọn ra người hoặc đội có thành tích tốt nhất trong một lĩnh vực cụ thể, dựa trên các tiêu chí đã định.
- Kỳ thi, cuộc tranh tài: "cuộc thi" thường được dùng để nói về các sự kiện mang tính cạnh tranh, nơi người tham gia thể hiện kỹ năng, kiến thức hoặc tài năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc thi hát năm nay thu hút nhiều thí sinh. (Sự kiện so tài ca hát năm nay có nhiều người tham gia.)
- Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi toán học. (Cô ấy đạt vị trí cao nhất ở kỳ thi toán.)
- Cuộc thi chạy marathon được tổ chức vào cuối tuần. (Sự kiện chạy đua đường dài diễn ra vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cuộc thi đấu": sự kiện thể thao hoặc trò chơi có tính đối kháng.
- Cuộc thi đấu bóng đá diễn ra rất căng thẳng. (Trận đấu thể thao bóng đá có tính cạnh tranh gay gắt.)
- "cuộc thi tuyển": kỳ thi để chọn người vào một vị trí hoặc tổ chức.
- Cuộc thi tuyển công chức được tổ chức hàng năm. (Kỳ thi chọn người vào làm việc tại cơ quan nhà nước diễn ra mỗi năm.)
- "cuộc thi hoa hậu": cuộc thi sắc đẹp.
- Cuộc thi hoa hậu Việt Nam quy tụ nhiều thí sinh tài sắc. (Sự kiện tranh tài sắc đẹp cấp quốc gia thu hút nhiều người tham gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Thi (động từ): tham gia vào một cuộc thi.
- Học sinh sẽ thi môn Toán vào tuần sau. (Học sinh tham gia kỳ thi môn Toán vào tuần tới.)
- Cuộc (danh từ): từ chỉ sự kiện, hoạt động có quy mô.
- Cuộc họp đã kéo dài hơn hai giờ. (Sự kiện họp mặt kéo dài quá hai giờ.)
- Kỳ thi (danh từ): cuộc thi chính thức, thường trong giáo dục.
- Kỳ thi đại học là thử thách lớn đối với học sinh. (Cuộc thi vào trường đại học là thử thách lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Kỳ thi: cuộc thi có tính chính thức, thường để đánh giá kiến thức.
- Cuộc tranh tài: sự kiện cạnh tranh, so tài.
- Giải đấu: cuộc thi thể thao hoặc trò chơi có nhiều vòng.
- Hội thi: cuộc thi có quy mô lớn, thường mang tính văn hóa, nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Cuộc thi chạy đua: cuộc thi có tính cạnh tranh gay gắt, thường dùng để ví von.
- Thị trường kinh doanh như một cuộc thi chạy đua không ngừng. (Môi trường kinh doanh có sự cạnh tranh liên tục.)
- Cuộc thi tài: cuộc thi để so sánh tài năng hoặc kỹ năng.
- Họ tổ chức một cuộc thi tài nấu ăn giữa các đầu bếp. (Sự kiện so tài nấu ăn giữa các chuyên gia.)